cất đám

cất đám

Gia đình cất đám lúc 7 giờ sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bắt đầu tổ chức đám tang: "cất đám" chỉ hành động khởi đầu các nghi thức, thủ tục của một đám tang, thường bao gồm việc di quan, đưa người quá cố đến nơi an táng.
    • Tiến hành tang lễ: Từ này mang tính chất thông tục, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nói về việc bắt đầu hoặc thực hiện các công việc liên quan đến đám ma.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình đã quyết định cất đám vào sáng thứ Bảy. (Gia đình đã quyết định bắt đầu tổ chức tang lễ vào sáng thứ Bảy.)
    • Khi cất đám, người thân bạn đến viếng rất đông. (Khi tiến hành đám tang, nhiều người thân bạn đến viếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cất đám xong": hoàn tất việc tổ chức đám tang.
    • Cất đám xong, mọi người mới có thể nghỉ ngơi. (Sau khi hoàn tất tang lễ, mọi người mới được nghỉ ngơi.)
  • "chuẩn bị cất đám": chuẩn bị các thủ tục trước khi bắt đầu đám tang.
    • Chuẩn bị cất đám, gia chủ phải lo liệu đầy đủ đồ cúng phương tiện. (Trước khi bắt đầu đám tang, gia chủ phải sắp xếp đầy đủ lễ vật xe cộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đám (danh từ): lễ tang, đám ma.
    • Đám ông được tổ chức trang trọng. (Tang lễ của ông được tổ chức trang nghiêm.)
  • Cất (động từ): bắt đầu, khởi sự (trong một số ngữ cảnh).
    • Cất nhà: bắt đầu xây nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức tang lễ: thực hiện các nghi thức mai táng.
  • Làm đám: tiến hành đám tang (cách nói thông tục).
  • Đưa đám: tham gia vào đoàn đưa tang (thường chỉ hành động của người khác, không phải người tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • Cất đám đưa ma: hoàn tất toàn bộ nghi thức tang lễ.
    • Họ hàng họp nhau để cất đám đưa ma cho cụ. (Người thân tụ họp để tiến hành tang lễ cho cụ.)

Từ chứa "cất đám"